Page Menu
Home
Phorge
Search
Configure Global Search
Log In
Files
F7056301
labels.inc
No One
Temporary
Actions
Download File
Edit File
Delete File
View Transforms
Subscribe
Flag For Later
Award Token
Size
25 KB
Referenced Files
None
Subscribers
None
labels.inc
View Options
<
?
php
/*
+-----------------------------------------------------------------------+
| Localization file of the Roundcube Webmail client |
| |
| Copyright (C) The Roundcube Dev Team |
| |
| Licensed under the GNU General Public License version 3 or |
| any later version with exceptions for skins & plugins. |
| See the README file for a full license statement. |
+-----------------------------------------------------------------------+
For translation see https://www.transifex.com/projects/p/roundcube-webmail/resource/labels/
*/
$
labels
[
'
welcome
'
]
=
'
Chào
mừng
bạn
đã
sử
dụng
$
product
'
;
$
labels
[
'
username
'
]
=
'
Tên
đă
ng
nhập
'
;
$
labels
[
'
password
'
]
=
'
Mật
khẩu
'
;
$
labels
[
'
server
'
]
=
'
Máy
chủ
'
;
$
labels
[
'
login
'
]
=
'Đă
ng
nhập
'
;
$
labels
[
'
logout
'
]
=
'
Thoát
'
;
$
labels
[
'
mail
'
]
=
'
Thư
'
;
$
labels
[
'
settings
'
]
=
'
Thiết
lập
cấu
hình
'
;
$
labels
[
'
addressbook
'
]
=
'
Sổ
đị
a
chỉ
'
;
$
labels
[
'
inbox
'
]
=
'
Hộp
thư
'
;
$
labels
[
'
drafts
'
]
=
'
Thư
nháp
'
;
$
labels
[
'
sent
'
]
=
'Đã
gửi
'
;
$
labels
[
'
trash
'
]
=
'
Thùng
rác
'
;
$
labels
[
'
junk
'
]
=
'
Thư
rác
'
;
$
labels
[
'
show_real_foldernames
'
]
=
'
Hiển
thị
tên
thật
cho
các
thư
mục
đặ
c
biệt
'
;
$
labels
[
'
subject
'
]
=
'
Tiêu
đề'
;
$
labels
[
'
from
'
]
=
'
Gửi
từ
'
;
$
labels
[
'
sender
'
]
=
'
Người
gửi
'
;
$
labels
[
'
to
'
]
=
'
Người
nhận
'
;
$
labels
[
'
cc
'
]
=
'Đồ
ng
kính
gửi
'
;
$
labels
[
'
bcc
'
]
=
'
Người
đồ
ng
nhận
(
người
nhận
không
thấy
email
của
người
khác
cùng
đượ
c
nhận
thư
)
'
;
$
labels
[
'
replyto
'
]
=
'
Trả
lời
cho
'
;
$
labels
[
'
followupto
'
]
=
'Đá
nh
dấu
thư
cần
theo
dõi
'
;
$
labels
[
'
date
'
]
=
'
Ngày
'
;
$
labels
[
'
size
'
]
=
'
Dung
lượng
'
;
$
labels
[
'
priority
'
]
=
'Độ
ư
u
tiên
'
;
$
labels
[
'
organization
'
]
=
'
Tổ
chức
'
;
$
labels
[
'
readstatus
'
]
=
'
Trạng
thái
của
thư
'
;
$
labels
[
'
listoptions
'
]
=
'
Danh
sách
lựa
chọn
'
;
$
labels
[
'
mailboxlist
'
]
=
'
Các
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
messagesfromto
'
]
=
'
Thư
từ
$
from
đế
n
$
to
trong
tổng
số
$
count
'
;
$
labels
[
'
threadsfromto
'
]
=
'
Dòng
thư
từ
$
from
đế
n
$
to
của
tổng
số
$
count
'
;
$
labels
[
'
messagenrof
'
]
=
'
Thư
thứ
$
nr
trong
tổng
số
$
count
'
;
$
labels
[
'
fromtoshort
'
]
=
'$
from
-
$
to
của
$
count
'
;
$
labels
[
'
copy
'
]
=
'
Sao
chép
'
;
$
labels
[
'
move
'
]
=
'
Di
Chuyển
'
;
$
labels
[
'
moveto
'
]
=
'
Di
chuyển
tới
...'
;
$
labels
[
'
copyto
'
]
=
'
Sao
dữ
liệu
đế
n
...'
;
$
labels
[
'
download
'
]
=
'
Tải
về
'
;
$
labels
[
'
open
'
]
=
'
Mở
'
;
$
labels
[
'
showattachment
'
]
=
'
Hiển
thị
'
;
$
labels
[
'
showanyway
'
]
=
'
Tiếp
tục
hiển
thị
'
;
$
labels
[
'
filename
'
]
=
'
Tên
tập
tin
'
;
$
labels
[
'
filesize
'
]
=
'
Kích
cỡ
tập
tin
'
;
$
labels
[
'
addtoaddressbook
'
]
=
'
Thêm
vào
danh
bạ
'
;
$
labels
[
'
sun
'
]
=
'
Chủ
Nhật
'
;
$
labels
[
'
mon
'
]
=
'
Thứ
Hai
'
;
$
labels
[
'
tue
'
]
=
'
Thứ
Ba
'
;
$
labels
[
'
wed
'
]
=
'
Thứ
Tư
'
;
$
labels
[
'
thu
'
]
=
'
Thứ
Năm
'
;
$
labels
[
'
fri
'
]
=
'
Thứ
Sáu
'
;
$
labels
[
'
sat
'
]
=
'
Thứ
Bảy
'
;
$
labels
[
'
sunday
'
]
=
'
Chủ
Nhật
'
;
$
labels
[
'
monday
'
]
=
'
Thứ
Hai
'
;
$
labels
[
'
tuesday
'
]
=
'
Thứ
Ba
'
;
$
labels
[
'
wednesday
'
]
=
'
Thứ
Tư
'
;
$
labels
[
'
thursday
'
]
=
'
Thứ
Năm
'
;
$
labels
[
'
friday
'
]
=
'
Thứ
Sáu
'
;
$
labels
[
'
saturday
'
]
=
'
Thứ
Bảy
'
;
$
labels
[
'
jan
'
]
=
'
Tháng
Một
'
;
$
labels
[
'
feb
'
]
=
'
Tháng
Hai
'
;
$
labels
[
'
mar
'
]
=
'
Tháng
Ba
'
;
$
labels
[
'
apr
'
]
=
'
Tháng
Tư
'
;
$
labels
[
'
may
'
]
=
'
Tháng
Năm
'
;
$
labels
[
'
jun
'
]
=
'
Tháng
Sáu
'
;
$
labels
[
'
jul
'
]
=
'
Tháng
Bảy
'
;
$
labels
[
'
aug
'
]
=
'
Tháng
Tám
'
;
$
labels
[
'
sep
'
]
=
'
Tháng
Chín
'
;
$
labels
[
'
oct
'
]
=
'
Tháng
Mười
'
;
$
labels
[
'
nov
'
]
=
'
Tháng
Mười
Một
'
;
$
labels
[
'
dec
'
]
=
'
Tháng
Mười
Hai
'
;
$
labels
[
'
longjan
'
]
=
'
Tháng
Một
'
;
$
labels
[
'
longfeb
'
]
=
'
Tháng
Hai
'
;
$
labels
[
'
longmar
'
]
=
'
Tháng
Ba
'
;
$
labels
[
'
longapr
'
]
=
'
Tháng
Tư
'
;
$
labels
[
'
longmay
'
]
=
'
Tháng
Năm
'
;
$
labels
[
'
longjun
'
]
=
'
Tháng
Sáu
'
;
$
labels
[
'
longjul
'
]
=
'
Tháng
Bảy
'
;
$
labels
[
'
longaug
'
]
=
'
Tháng
Tám
'
;
$
labels
[
'
longsep
'
]
=
'
Tháng
Chín
'
;
$
labels
[
'
longoct
'
]
=
'
Tháng
Mười
'
;
$
labels
[
'
longnov
'
]
=
'
Tháng
Mười
Một
'
;
$
labels
[
'
longdec
'
]
=
'
Tháng
Mười
Hai
'
;
$
labels
[
'
today
'
]
=
'
Hôm
nay
'
;
$
labels
[
'
refresh
'
]
=
'
Nạp
lại
'
;
$
labels
[
'
checkmail
'
]
=
'
Kiểm
tra
thư
mới
'
;
$
labels
[
'
compose
'
]
=
'
Soạn
thư
'
;
$
labels
[
'
writenewmessage
'
]
=
'
Viết
thư
mới
'
;
$
labels
[
'
reply
'
]
=
'
Trả
lời
thư
'
;
$
labels
[
'
replytomessage
'
]
=
'
Trả
lời
thư
người
gửi
'
;
$
labels
[
'
replytoallmessage
'
]
=
'
Trả
lời
lại
danh
sách
hoặc
tới
tất
cả
người
gửi
và
người
nhận
của
thư
này
'
;
$
labels
[
'
replyall
'
]
=
'
Trả
lời
tất
cả
'
;
$
labels
[
'
replylist
'
]
=
'
Danh
sách
trả
lời
'
;
$
labels
[
'
forward
'
]
=
'
Chuyển
tiếp
'
;
$
labels
[
'
forwardinline
'
]
=
'
Chuyển
tiếp
thư
'
;
$
labels
[
'
forwardattachment
'
]
=
'
Chuyển
tiếp
theo
phương
cách
đí
nh
kèm
'
;
$
labels
[
'
forwardmessage
'
]
=
'
Chuyển
tiếp
thư
'
;
$
labels
[
'
deletemessage
'
]
=
'
Xóa
thư
'
;
$
labels
[
'
movemessagetotrash
'
]
=
'
Chuyển
thư
vào
thùng
rác
'
;
$
labels
[
'
printmessage
'
]
=
'
In
thư
này
'
;
$
labels
[
'
previousmessage
'
]
=
'
Hiển
thị
thư
trước
đó'
;
$
labels
[
'
firstmessage
'
]
=
'
Hiển
thị
thư
đầ
u
tiên
'
;
$
labels
[
'
nextmessage
'
]
=
'
Hiển
thị
thư
tiếp
theo
'
;
$
labels
[
'
lastmessage
'
]
=
'
Hiển
thị
thư
cuối
'
;
$
labels
[
'
backtolist
'
]
=
'
Quay
lại
danh
sách
thư
'
;
$
labels
[
'
viewsource
'
]
=
'
Hiển
thị
nguồn
'
;
$
labels
[
'
mark
'
]
=
'Đá
nh
dấu
'
;
$
labels
[
'
markmessages
'
]
=
'Đá
nh
dấu
các
thư
'
;
$
labels
[
'
markread
'
]
=
'
Là
đã
đọ
c
'
;
$
labels
[
'
markunread
'
]
=
'
Là
chưa
đọ
c
'
;
$
labels
[
'
markflagged
'
]
=
'
Là
quan
trọng
'
;
$
labels
[
'
markunflagged
'
]
=
'
Là
không
quan
trọng
'
;
$
labels
[
'
moreactions
'
]
=
'
Thêm
hành
độ
ng
...'
;
$
labels
[
'
folders
-
all
'
]
=
'
Tất
cả
các
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
more
'
]
=
'
Thêm
'
;
$
labels
[
'
back
'
]
=
'
Quay
lại
'
;
$
labels
[
'
options
'
]
=
'
Tuỳ
chọn
'
;
$
labels
[
'
first
'
]
=
'Đầ
u
'
;
$
labels
[
'
last
'
]
=
'
Cuối
'
;
$
labels
[
'
previous
'
]
=
'
Trước
'
;
$
labels
[
'
next
'
]
=
'
Sau
'
;
$
labels
[
'
select
'
]
=
'
Lựa
chọn
'
;
$
labels
[
'
all
'
]
=
'
Tất
cả
'
;
$
labels
[
'
none
'
]
=
'
Không
có
'
;
$
labels
[
'
currpage
'
]
=
'
Trang
hiện
tại
'
;
$
labels
[
'
isread
'
]
=
'Đọ
c
'
;
$
labels
[
'
unread
'
]
=
'
Chưa
đọ
c
'
;
$
labels
[
'
flagged
'
]
=
'Đã
đá
nh
dấu
'
;
$
labels
[
'
unflagged
'
]
=
'
Không
đá
nh
dấu
'
;
$
labels
[
'
unanswered
'
]
=
'
Chưa
trả
lời
'
;
$
labels
[
'
withattachment
'
]
=
'
Có
tệp
tin
đí
nh
kèm
'
;
$
labels
[
'
deleted
'
]
=
'Đã
xóa
'
;
$
labels
[
'
undeleted
'
]
=
'
Chưa
xóa
đượ
c
'
;
$
labels
[
'
replied
'
]
=
'Đã
trả
lời
'
;
$
labels
[
'
forwarded
'
]
=
'Đã
chuyển
tiếp
'
;
$
labels
[
'
invert
'
]
=
'Đả
o
ngược
'
;
$
labels
[
'
filter
'
]
=
'
Soạn
lọc
'
;
$
labels
[
'
list
'
]
=
'
Danh
sách
'
;
$
labels
[
'
threads
'
]
=
'
Chủ
đề
thư
'
;
$
labels
[
'
expand
-
all
'
]
=
'
Mở
rộng
tất
cả
'
;
$
labels
[
'
expand
-
unread
'
]
=
'
Mở
rộng
thư
chưa
đọ
c
'
;
$
labels
[
'
collapse
-
all
'
]
=
'Đó
ng
hết
'
;
$
labels
[
'
threaded
'
]
=
'Đã
nhóm
theo
chủ
đề
thư
'
;
$
labels
[
'
autoexpand_threads
'
]
=
'
Mở
rộng
các
chủ
đề
thư
'
;
$
labels
[
'
do_expand
'
]
=
'
Tất
cả
các
chủ
đề
thư
'
;
$
labels
[
'
expand_only_unread
'
]
=
'
Chỉ
với
những
thư
chưa
đọ
c
'
;
$
labels
[
'
fromto
'
]
=
'
Từ
/
Đế
n
'
;
$
labels
[
'
flag
'
]
=
'Đá
nh
dấu
'
;
$
labels
[
'
attachment
'
]
=
'Đí
nh
kèm
'
;
$
labels
[
'
nonesort
'
]
=
'
Không
có
'
;
$
labels
[
'
sentdate
'
]
=
'
Ngày
đã
gửi
'
;
$
labels
[
'
arrival
'
]
=
'
Ngày
đế
n
'
;
$
labels
[
'
asc
'
]
=
'
Tăng
dần
'
;
$
labels
[
'
desc
'
]
=
'
Giảm
dần
'
;
$
labels
[
'
listcolumns
'
]
=
'
Các
cột
danh
sách
'
;
$
labels
[
'
listsorting
'
]
=
'
Cột
sắp
xếp
'
;
$
labels
[
'
listorder
'
]
=
'
Thứ
tự
sắp
xếp
'
;
$
labels
[
'
listmode
'
]
=
'
Xem
dạng
danh
sách
'
;
$
labels
[
'
layoutlist
'
]
=
'
Danh
sách
'
;
$
labels
[
'
folderactions
'
]
=
'
Thao
tác
với
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
compact
'
]
=
'
Nén
'
;
$
labels
[
'
empty
'
]
=
'
Trống
'
;
$
labels
[
'
importmessages
'
]
=
'
Nhập
thư
'
;
$
labels
[
'
quota
'
]
=
'
Lượng
đĩ
a
sử
dụng
'
;
$
labels
[
'
unknown
'
]
=
'
Không
rõ
'
;
$
labels
[
'
unlimited
'
]
=
'
không
giới
hạn
'
;
$
labels
[
'
quotatype
'
]
=
'
Kiểu
hạn
ngạch
'
;
$
labels
[
'
quotatotal
'
]
=
'
Giới
hạn
'
;
$
labels
[
'
quotaused
'
]
=
'Đã
dùng
'
;
$
labels
[
'
quotastorage
'
]
=
'
Dung
lượng
đĩ
a
cứng
'
;
$
labels
[
'
quicksearch
'
]
=
'
Tìm
nhanh
'
;
$
labels
[
'
resetsearch
'
]
=
'
Thiết
lập
lại
tìm
kiếm
'
;
$
labels
[
'
searchmod
'
]
=
'
Tìm
kiếm
với
từ
khóa
và
ký
tự
đặ
c
biệt
[()
:
"
-
]
'
;
$
labels
[
'
msgtext
'
]
=
'
Toàn
bộ
thư
'
;
$
labels
[
'
body
'
]
=
'
Nội
dung
thư
'
;
$
labels
[
'
type
'
]
=
'Đị
nh
dạng
'
;
$
labels
[
'
namex
'
]
=
'
Họ
tên
'
;
$
labels
[
'
searchscope
'
]
=
'
Phạm
vi
'
;
$
labels
[
'
currentfolder
'
]
=
'
Thư
mục
hiện
tại
'
;
$
labels
[
'
subfolders
'
]
=
'
Thư
mục
hiện
tại
và
các
thư
mục
con
'
;
$
labels
[
'
allfolders
'
]
=
'
Tất
cả
các
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
openinextwin
'
]
=
'
Mở
trong
khung
cửa
mới
'
;
$
labels
[
'
emlsave
'
]
=
'
Tải
về
theo
đị
nh
dạng
.
eml
'
;
$
labels
[
'
changeformattext
'
]
=
'
Hiển
thị
ở
chế
độ
text
'
;
$
labels
[
'
changeformathtml
'
]
=
'
Hiển
thị
ở
chế
độ
HTML
'
;
$
labels
[
'
editasnew
'
]
=
'
Sửa
như
một
email
mới
'
;
$
labels
[
'
send
'
]
=
'
Gửi
'
;
$
labels
[
'
sendmessage
'
]
=
'
Gửi
thư
'
;
$
labels
[
'
savemessage
'
]
=
'
Lưu
dạng
nháp
'
;
$
labels
[
'
addattachment
'
]
=
'
Kèm
theo
tập
tin
'
;
$
labels
[
'
charset
'
]
=
'
Bộ
ký
tự
'
;
$
labels
[
'
editortype
'
]
=
'
Loại
trình
soạn
thảo
'
;
$
labels
[
'
returnreceipt
'
]
=
'
Báo
nhận
'
;
$
labels
[
'
dsn
'
]
=
'
Thông
báo
trạng
thái
gửi
thư
'
;
$
labels
[
'
mailreplyintro
'
]
=
'
Vào
ngày
$
date
,
$
sender
viết
:'
;
$
labels
[
'
originalmessage
'
]
=
'
Thư
gốc
'
;
$
labels
[
'
selectimage
'
]
=
'
Chọn
ả
nh
'
;
$
labels
[
'
addimage
'
]
=
'
Thêm
ả
nh
'
;
$
labels
[
'
selectmedia
'
]
=
'
Chọn
phim
'
;
$
labels
[
'
addmedia
'
]
=
'
Thêm
phim
'
;
$
labels
[
'
insert
'
]
=
'
Chèn
'
;
$
labels
[
'
recipient
'
]
=
'
Người
nhận
'
;
$
labels
[
'
editidents
'
]
=
'
Chỉnh
sửa
nhận
diện
'
;
$
labels
[
'
spellcheck
'
]
=
'Đá
nh
vần
'
;
$
labels
[
'
checkspelling
'
]
=
'
Kiểm
tra
chính
tả
'
;
$
labels
[
'
resumeediting
'
]
=
'
Tiếp
tục
soạn
thảo
'
;
$
labels
[
'
revertto
'
]
=
'
Trở
lại
với
'
;
$
labels
[
'
restore
'
]
=
'
Khôi
phục
'
;
$
labels
[
'
restoremessage
'
]
=
'
Khôi
phục
thư
?'
;
$
labels
[
'
responses
'
]
=
'
Các
phản
hồi
'
;
$
labels
[
'
insertresponse
'
]
=
'
Thêm
một
phản
hồi
'
;
$
labels
[
'
manageresponses
'
]
=
'
Quản
lý
các
phản
hồi
'
;
$
labels
[
'
newresponse
'
]
=
'
Tạo
phản
hồi
mới
'
;
$
labels
[
'
addresponse
'
]
=
'
Thêm
phản
hồi
'
;
$
labels
[
'
editresponse
'
]
=
'
Sửa
phản
hồi
'
;
$
labels
[
'
editresponses
'
]
=
'
Sửa
các
phản
hồi
'
;
$
labels
[
'
responsename
'
]
=
'
Tên
'
;
$
labels
[
'
responsetext
'
]
=
'
Thông
tin
phản
hồi
'
;
$
labels
[
'
attach
'
]
=
'Đí
nh
kèm
'
;
$
labels
[
'
attachments
'
]
=
'
Các
đí
nh
kèm
'
;
$
labels
[
'
upload
'
]
=
'
Tải
lên
'
;
$
labels
[
'
uploadprogress
'
]
=
'$
percent
(
$
current
của
$
total
)
'
;
$
labels
[
'
close
'
]
=
'Đó
ng
'
;
$
labels
[
'
messageoptions
'
]
=
'
Tùy
chọn
cho
thư
...'
;
$
labels
[
'
low
'
]
=
'
Thấp
'
;
$
labels
[
'
lowest
'
]
=
'
Thấp
nhất
'
;
$
labels
[
'
normal
'
]
=
'
Bình
thường
'
;
$
labels
[
'
high
'
]
=
'
Cao
'
;
$
labels
[
'
highest
'
]
=
'
Cao
nhất
'
;
$
labels
[
'
nosubject
'
]
=
'
(
Không
có
chủ
đề
)
'
;
$
labels
[
'
showimages
'
]
=
'
Hiển
thị
ả
nh
'
;
$
labels
[
'
alwaysshow
'
]
=
'
Luôn
luôn
hiển
thị
ả
nh
từ
$
sender
'
;
$
labels
[
'
isdraft
'
]
=
'Đâ
y
là
thư
nháp
'
;
$
labels
[
'
andnmore
'
]
=
'
Thêm
$
nr
'
;
$
labels
[
'
togglemoreheaders
'
]
=
'
Hiển
thị
chi
tiết
thông
tin
thư
'
;
$
labels
[
'
togglefullheaders
'
]
=
'
Mở
/
đó
ng
chi
tiết
thông
tin
thư
'
;
$
labels
[
'
htmltoggle
'
]
=
'
Mã
HTML
'
;
$
labels
[
'
plaintoggle
'
]
=
'
Văn
bản
thô
'
;
$
labels
[
'
savesentmessagein
'
]
=
'
Lưu
thư
đã
gửi
trong
'
;
$
labels
[
'
dontsave
'
]
=
'
Không
lưu
'
;
$
labels
[
'
maxuploadsize
'
]
=
'
Dung
lượng
tập
tin
tối
đ
a
cho
phép
là
$
size
'
;
$
labels
[
'
addcc
'
]
=
'
Thêm
Cc
'
;
$
labels
[
'
addbcc
'
]
=
'
Thêm
Bcc
'
;
$
labels
[
'
addreplyto
'
]
=
'
Thêm
trả
lời
tới
'
;
$
labels
[
'
addfollowupto
'
]
=
'
Thêm
sự
theo
dõi
tới
'
;
$
labels
[
'
mdnrequest
'
]
=
'
Người
gửi
thư
này
muốn
nhận
đượ
c
thông
báo
khi
bạn
đọ
c
thư
.
Bạn
có
muốn
cho
người
gửi
biết
thông
báo
này
không
?'
;
$
labels
[
'
receiptread
'
]
=
'
Biên
nhận
(
đã
đọ
c
)
'
;
$
labels
[
'
yourmessage
'
]
=
'Đâ
y
là
sự
trả
lại
xác
nhận
cho
thư
của
bạn
'
;
$
labels
[
'
receiptnote
'
]
=
'
Lưu
ý:
Biên
nhận
này
chỉ
báo
rằng
thư
đã
đượ
c
hiển
thị
trên
máy
tính
của
người
nhận
.
Không
bảo
đả
m
rằng
người
nhận
đó
đã
có
đọ
c
hoặc
hiểu
nội
dung
thư
.'
;
$
labels
[
'
name
'
]
=
'
Tên
hiển
thị
'
;
$
labels
[
'
firstname
'
]
=
'
Tên
Gọi
'
;
$
labels
[
'
surname
'
]
=
'
Tên
Họ
'
;
$
labels
[
'
middlename
'
]
=
'
Tên
đệ
m
'
;
$
labels
[
'
nameprefix
'
]
=
'
Tiền
tố
'
;
$
labels
[
'
namesuffix
'
]
=
'
Hậu
tố
'
;
$
labels
[
'
nickname
'
]
=
'
Biệt
danh
'
;
$
labels
[
'
jobtitle
'
]
=
'
Chức
danh
Công
việc
'
;
$
labels
[
'
department
'
]
=
'
Khoa
/
Ban
'
;
$
labels
[
'
gender
'
]
=
'
Giới
tính
'
;
$
labels
[
'
maidenname
'
]
=
'
Tên
thời
con
gái
'
;
$
labels
[
'
email
'
]
=
'
Thư
đ
iện
tử
'
;
$
labels
[
'
phone
'
]
=
'Đ
iện
thoại
'
;
$
labels
[
'
address
'
]
=
'Đị
a
chỉ
'
;
$
labels
[
'
street
'
]
=
'Đườ
ng
'
;
$
labels
[
'
locality
'
]
=
'
Thành
phố
'
;
$
labels
[
'
zipcode
'
]
=
'
Mã
bưu
đ
iê
̣
n
'
;
$
labels
[
'
region
'
]
=
'
Bang
/
Tỉnh
'
;
$
labels
[
'
country
'
]
=
'
Quốc
gia
'
;
$
labels
[
'
birthday
'
]
=
'
Ngày
sinh
'
;
$
labels
[
'
anniversary
'
]
=
'
Kỷ
niệm
'
;
$
labels
[
'
website
'
]
=
'
Trang
Web
'
;
$
labels
[
'
instantmessenger
'
]
=
'
Tin
nhắn
nhanh
'
;
$
labels
[
'
notes
'
]
=
'
Các
ghi
chú
'
;
$
labels
[
'
male
'
]
=
'
Nam
'
;
$
labels
[
'
female
'
]
=
'
Nữ
'
;
$
labels
[
'
manager
'
]
=
'
Người
quản
lý
'
;
$
labels
[
'
assistant
'
]
=
'
Trợ
lý
'
;
$
labels
[
'
spouse
'
]
=
'
Vợ
/
Chồng
'
;
$
labels
[
'
allfields
'
]
=
'
Tất
cả
các
lĩnh
vực
'
;
$
labels
[
'
search
'
]
=
'
Tìm
kiếm
'
;
$
labels
[
'
searchresult
'
]
=
'
Kết
quả
tìm
kiếm
'
;
$
labels
[
'
advsearch
'
]
=
'
Tìm
kiếm
chi
tiết
'
;
$
labels
[
'
advanced
'
]
=
'
Nâng
cao
'
;
$
labels
[
'
other
'
]
=
'
Loại
khác
'
;
$
labels
[
'
typehome
'
]
=
'
Thư
mục
chính
'
;
$
labels
[
'
typework
'
]
=
'
Cơ
quan
'
;
$
labels
[
'
typeother
'
]
=
'
Loại
khác
'
;
$
labels
[
'
typemobile
'
]
=
'
Số
di
độ
ng
'
;
$
labels
[
'
typemain
'
]
=
'
Chính
'
;
$
labels
[
'
typehomefax
'
]
=
'Đ
iện
thư
ở
Nhà
'
;
$
labels
[
'
typeworkfax
'
]
=
'Đ
iện
thư
cơ
quan
'
;
$
labels
[
'
typecar
'
]
=
'
Xe
'
;
$
labels
[
'
typepager
'
]
=
'
Máy
nhắn
tin
'
;
$
labels
[
'
typevideo
'
]
=
'
Phim
'
;
$
labels
[
'
typeassistant
'
]
=
'
Trợ
lý
'
;
$
labels
[
'
typehomepage
'
]
=
'
Trang
nhà
'
;
$
labels
[
'
typeblog
'
]
=
'
Trang
nhật
ký
'
;
$
labels
[
'
typeprofile
'
]
=
'
Lý
lịch
'
;
$
labels
[
'
addfield
'
]
=
'
Thêm
lĩnh
vực
...'
;
$
labels
[
'
addcontact
'
]
=
'
Thêm
liên
hệ
'
;
$
labels
[
'
editcontact
'
]
=
'
Sửa
liên
lạc
'
;
$
labels
[
'
contacts
'
]
=
'
Danh
bạ
'
;
$
labels
[
'
contactproperties
'
]
=
'
Tính
chất
của
liên
hệ
'
;
$
labels
[
'
contactnameandorg
'
]
=
'
Tên
và
tổ
chức
'
;
$
labels
[
'
personalinfo
'
]
=
'
Thông
tin
cá
nhân
'
;
$
labels
[
'
personal
'
]
=
'
Cá
nhân
'
;
$
labels
[
'
contactphoto
'
]
=
'Ả
nh
của
người
liên
hệ
'
;
$
labels
[
'
edit
'
]
=
'
Chỉnh
sửa
'
;
$
labels
[
'
cancel
'
]
=
'
Huỷ
'
;
$
labels
[
'
save
'
]
=
'
Lưu
'
;
$
labels
[
'
delete
'
]
=
'
Xóa
'
;
$
labels
[
'
rename
'
]
=
'Đổ
i
tên
'
;
$
labels
[
'
addphoto
'
]
=
'
Thêm
'
;
$
labels
[
'
replacephoto
'
]
=
'
Thay
thế
'
;
$
labels
[
'
uploadphoto
'
]
=
'
Tải
ả
nh
lên
'
;
$
labels
[
'
newcontact
'
]
=
'
Tạo
liên
hệ
mới
'
;
$
labels
[
'
deletecontact
'
]
=
'
Xoá
các
liên
lạc
đã
chọn
'
;
$
labels
[
'
composeto
'
]
=
'
Soạn
thư
cho
'
;
$
labels
[
'
contactsfromto
'
]
=
'
Liên
hệ
từ
$
from
-
$
to
/
$
count
'
;
$
labels
[
'
print
'
]
=
'
In
ra
'
;
$
labels
[
'
export
'
]
=
'
Trích
xuất
'
;
$
labels
[
'
exportall
'
]
=
'
Xuất
tất
cả
'
;
$
labels
[
'
exportsel
'
]
=
'
Xuất
mục
chọn
'
;
$
labels
[
'
exportvcards
'
]
=
'
Tải
dữ
liệu
máy
theo
đị
nh
dạng
vCard
'
;
$
labels
[
'
newgroup
'
]
=
'
Tạo
nhóm
mới
'
;
$
labels
[
'
addgroup
'
]
=
'
Thêm
nhóm
'
;
$
labels
[
'
grouprename
'
]
=
'Đổ
i
tên
nhóm
'
;
$
labels
[
'
groupdelete
'
]
=
'
Xóa
nhóm
'
;
$
labels
[
'
groupremoveselected
'
]
=
'
Xóa
bỏ
các
liên
lạc
đượ
c
chọn
từ
nhóm
'
;
$
labels
[
'
uponelevel
'
]
=
'
Lên
một
mức
'
;
$
labels
[
'
previouspage
'
]
=
'
Hiển
thị
trang
trước
'
;
$
labels
[
'
firstpage
'
]
=
'
Hiển
thị
trang
đầ
u
tiên
'
;
$
labels
[
'
nextpage
'
]
=
'
Hiển
thị
trang
kế
tiếp
'
;
$
labels
[
'
lastpage
'
]
=
'
Hiển
thị
trang
cuối
'
;
$
labels
[
'
group
'
]
=
'
Nhóm
'
;
$
labels
[
'
groups
'
]
=
'
Các
nhóm
'
;
$
labels
[
'
listgroup
'
]
=
'
Danh
sách
các
thành
viên
nhóm
'
;
$
labels
[
'
personaladrbook
'
]
=
'
Các
đị
a
chỉ
cá
nhân
'
;
$
labels
[
'
searchsave
'
]
=
'
Lưu
tìm
kiếm
'
;
$
labels
[
'
searchdelete
'
]
=
'
Xóa
tìm
kiếm
'
;
$
labels
[
'
import
'
]
=
'
Nhập
'
;
$
labels
[
'
importcontacts
'
]
=
'
Nhập
liên
lạc
'
;
$
labels
[
'
importtarget
'
]
=
'
Thêm
các
đị
a
chỉ
liên
hệ
vào
'
;
$
labels
[
'
importreplace
'
]
=
'
Thay
thế
toàn
bộ
sổ
đị
a
chỉ
'
;
$
labels
[
'
importgroups
'
]
=
'
Nhập
nhóm
'
;
$
labels
[
'
importgroupsall
'
]
=
'
Tất
cả
(
tạo
nhóm
nếu
cần
thiết
)
'
;
$
labels
[
'
importgroupsexisting
'
]
=
'
Chỉ
dành
cho
các
nhóm
đ
ang
tồn
tại
'
;
$
labels
[
'
done
'
]
=
'
Hoàn
tất
'
;
$
labels
[
'
settingsfor
'
]
=
'
Thiết
lập
cho
'
;
$
labels
[
'
about
'
]
=
'
Lời
ngõ
'
;
$
labels
[
'
preferences
'
]
=
'
Sở
thích
'
;
$
labels
[
'
userpreferences
'
]
=
'
Sở
thích
người
dùng
'
;
$
labels
[
'
editpreferences
'
]
=
'
Chỉnh
sửa
sở
thích
'
;
$
labels
[
'
identities
'
]
=
'
Các
nhận
diện
'
;
$
labels
[
'
preferhtml
'
]
=
'
Hiển
thị
HTML
'
;
$
labels
[
'
defaultcharset
'
]
=
'
Bộ
ký
tự
mặc
đị
nh
'
;
$
labels
[
'
htmlmessage
'
]
=
'
Thư
theo
đị
nh
dạng
HTML
'
;
$
labels
[
'
messagepart
'
]
=
'
Một
phần
'
;
$
labels
[
'
digitalsig
'
]
=
'
Chữ
ký
đ
iện
tử
'
;
$
labels
[
'
dateformat
'
]
=
'Đị
nh
dạng
ngày
tháng
'
;
$
labels
[
'
timeformat
'
]
=
'Đị
nh
dạng
thời
gian
'
;
$
labels
[
'
prettydate
'
]
=
'
Ngày
tháng
đầ
y
đủ'
;
$
labels
[
'
setdefault
'
]
=
'
Thiết
lập
mặc
đị
nh
'
;
$
labels
[
'
autodetect
'
]
=
'
Tự
độ
ng
'
;
$
labels
[
'
language
'
]
=
'
Ngôn
ngữ
'
;
$
labels
[
'
timezone
'
]
=
'
Múi
giờ
'
;
$
labels
[
'
pagesize
'
]
=
'
Số
dòng
trên
trang
'
;
$
labels
[
'
signature
'
]
=
'
Chữ
ký
'
;
$
labels
[
'
dstactive
'
]
=
'
Giờ
mùa
hè
'
;
$
labels
[
'
showinextwin
'
]
=
'
Mở
thư
trong
khung
mới
'
;
$
labels
[
'
composeextwin
'
]
=
'
Soạn
thư
trong
khung
mới
'
;
$
labels
[
'
htmleditor
'
]
=
'
Soạn
thư
dạng
HTML
'
;
$
labels
[
'
htmlonreply
'
]
=
'
Chỉ
trả
lời
lại
bằng
thư
HTML
'
;
$
labels
[
'
htmlonreplyandforward
'
]
=
'
Khi
chuyển
tiếp
hoặc
trả
lời
thư
theo
đị
nh
dạng
HTML
'
;
$
labels
[
'
htmlsignature
'
]
=
'
Chữ
ký
HTML
'
;
$
labels
[
'
showemail
'
]
=
'
Hiển
thị
đị
a
chỉ
email
kèm
theo
tên
'
;
$
labels
[
'
previewpane
'
]
=
'
Hiển
thị
ô
Xem
thử
'
;
$
labels
[
'
skin
'
]
=
'
Bề
mặt
giao
diện
'
;
$
labels
[
'
logoutclear
'
]
=
'
Xóa
sạch
rác
khi
thoát
'
;
$
labels
[
'
logoutcompact
'
]
=
'
Nén
gọn
hộp
thư
lại
khi
thoát
'
;
$
labels
[
'
uisettings
'
]
=
'
Giao
diện
người
dùng
'
;
$
labels
[
'
serversettings
'
]
=
'
Thiết
lập
máy
chủ
'
;
$
labels
[
'
mailboxview
'
]
=
'
Trình
cảnh
hộp
thư
'
;
$
labels
[
'
mdnrequests
'
]
=
'
Yêu
cầu
gửi
lại
biên
nhận
'
;
$
labels
[
'
askuser
'
]
=
'
Hỏi
tôi
'
;
$
labels
[
'
autosend
'
]
=
'
Gửi
biên
nhận
'
;
$
labels
[
'
autosendknown
'
]
=
'
Gửi
biên
nhận
tới
liên
lạc
của
tôi
,
nếu
không
thì
hỏi
tôi
'
;
$
labels
[
'
autosendknownignore
'
]
=
'
Gửi
biên
nhận
tới
liên
lạc
của
tôi
,
nếu
không
thì
bỏ
qua
'
;
$
labels
[
'
readwhendeleted
'
]
=
'Đá
nh
dấu
thư
là
đã
đọ
c
khi
xóa
'
;
$
labels
[
'
flagfordeletion
'
]
=
'Đá
nh
dấu
thư
để
xóa
thay
vì
xóa
liền
'
;
$
labels
[
'
skipdeleted
'
]
=
'
Không
hiển
thị
thư
đã
xóa
'
;
$
labels
[
'
deletealways
'
]
=
'
Nếu
việc
chuyển
thư
vào
thùng
rác
bị
lỗi
thì
xóa
luôn
.'
;
$
labels
[
'
deletejunk
'
]
=
'
Trực
tiếp
xóa
các
thư
rác
trong
thùng
Junk
'
;
$
labels
[
'
showremoteimages
'
]
=
'
Hiển
thị
ả
nh
nội
tuyến
từ
xa
'
;
$
labels
[
'
fromknownsenders
'
]
=
'
Từ
người
gửi
đã
biết
'
;
$
labels
[
'
always
'
]
=
'
luôn
luôn
'
;
$
labels
[
'
showinlineimages
'
]
=
'
Hiển
thị
ả
nh
đí
nh
kèm
phía
dưới
thư
'
;
$
labels
[
'
autosavedraft
'
]
=
'
Tự
độ
ng
lưu
bản
nháp
'
;
$
labels
[
'
everynminutes
'
]
=
'$
n
phút
một
lần
'
;
$
labels
[
'
refreshinterval
'
]
=
'
Tải
dữ
liệu
mới
(
ví
dụ
:
kiểm
tra
thư
mới
)
'
;
$
labels
[
'
never
'
]
=
'
không
bao
giờ
'
;
$
labels
[
'
immediately
'
]
=
'
ngay
lập
tức
'
;
$
labels
[
'
messagesdisplaying
'
]
=
'Đ
ang
hiển
thị
thư
'
;
$
labels
[
'
messagescomposition
'
]
=
'Đ
ang
viết
thư
'
;
$
labels
[
'
mimeparamfolding
'
]
=
'
Tên
đí
nh
kèm
'
;
$
labels
[
'
2231
folding
'
]
=
'
RFC
2231
đầ
y
đủ
(
Thunderbird
)
'
;
$
labels
[
'
miscfolding
'
]
=
'
RFC
2047
/
2231
(
MS
Outlook
)
'
;
$
labels
[
'
2047
folding
'
]
=
'
RFC
2047
đầ
y
đủ
(
khác
)
'
;
$
labels
[
'
force7bit
'
]
=
'
Sử
dụng
MIME
mã
hóa
cho
ký
tự
8
-
bit
'
;
$
labels
[
'
advancedoptions
'
]
=
'
Tùy
chọn
tính
năng
cao
hơn
'
;
$
labels
[
'
focusonnewmessage
'
]
=
'
Tập
trung
khung
cửa
trình
duyệt
vào
thư
mới
'
;
$
labels
[
'
checkallfolders
'
]
=
'
Kiểm
tra
thư
mới
trong
tất
cả
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
defaultfont
'
]
=
'
Phông
chữ
mặc
đị
nh
của
thư
có
mã
HTML
'
;
$
labels
[
'
mainoptions
'
]
=
'
Tùy
chọn
chính
'
;
$
labels
[
'
browseroptions
'
]
=
'
Tùy
chọn
Trình
duyệt
'
;
$
labels
[
'
section
'
]
=
'
Phần
'
;
$
labels
[
'
maintenance
'
]
=
'
Bảo
trì
'
;
$
labels
[
'
newmessage
'
]
=
'
Thư
mới
'
;
$
labels
[
'
signatureoptions
'
]
=
'
Tuỳ
chọn
chữ
ký
'
;
$
labels
[
'
whenreplying
'
]
=
'
Khi
trả
lời
'
;
$
labels
[
'
replyempty
'
]
=
'
Không
mở
/
đó
ng
ngoạc
nội
dung
bản
thư
gốc
'
;
$
labels
[
'
replytopposting
'
]
=
'
Viết
nội
dung
thư
mới
bên
trên
nội
dung
thư
cũ
'
;
$
labels
[
'
replybottomposting
'
]
=
'
Viết
nội
dung
thư
mới
bên
dưới
nội
dung
thư
cũ
'
;
$
labels
[
'
replyremovesignature
'
]
=
'
Khi
trả
lời
bỏ
chữ
ký
cũ
khỏi
nội
dung
thư
'
;
$
labels
[
'
autoaddsignature
'
]
=
'
Tự
độ
ng
thêm
chữ
ký
'
;
$
labels
[
'
newmessageonly
'
]
=
'
chỉ
thư
mới
'
;
$
labels
[
'
replyandforwardonly
'
]
=
'
chỉ
trả
lời
và
chuyển
tiếp
thư
'
;
$
labels
[
'
insertsignature
'
]
=
'
Chèn
chữ
ký
'
;
$
labels
[
'
afternseconds
'
]
=
'
sau
$
n
giây
'
;
$
labels
[
'
reqmdn
'
]
=
'
Luôn
luôn
yêu
cầu
biên
nhận
khi
gửi
thư
'
;
$
labels
[
'
reqdsn
'
]
=
'
Luôn
yêu
cầu
xác
nhận
trạng
thái
thư
cho
người
gửi
'
;
$
labels
[
'
replysamefolder
'
]
=
'Đư
a
các
thư
phản
hồi
vào
cùng
thư
mục
của
thư
đ
ang
trả
lời
'
;
$
labels
[
'
defaultabook
'
]
=
'
Sổ
đị
a
chỉ
mặc
đị
nh
'
;
$
labels
[
'
autocompletesingle
'
]
=
'
Bỏ
qua
đị
a
chỉ
email
thay
thế
trong
năng
tự
độ
ng
gõ
'
;
$
labels
[
'
listnamedisplay
'
]
=
'
Hiện
thị
danh
sách
liên
lạc
như
là
'
;
$
labels
[
'
spellcheckbeforesend
'
]
=
'
Kiểm
tra
chính
tả
trước
khi
gửi
thư
'
;
$
labels
[
'
spellcheckoptions
'
]
=
'
Tùy
chọn
kiểm
tra
chính
tả
'
;
$
labels
[
'
spellcheckignoresyms
'
]
=
'
Bỏ
qua
từ
kèm
biểu
tượng
'
;
$
labels
[
'
spellcheckignorenums
'
]
=
'
Bỏ
qua
các
từ
kèm
số
'
;
$
labels
[
'
spellcheckignorecaps
'
]
=
'
Bỏ
qua
các
từ
đượ
c
viết
hoa
'
;
$
labels
[
'
addtodict
'
]
=
'
Thêm
vào
từ
đ
iển
'
;
$
labels
[
'
mailtoprotohandler
'
]
=
'
Xác
đị
nh
cách
xử
lý
giao
thức
mailto
:
liên
kết
'
;
$
labels
[
'
standardwindows
'
]
=
'
Mở
các
popup
như
là
các
cửa
sổ
thông
thường
'
;
$
labels
[
'
forwardmode
'
]
=
'
Chuyển
tiếp
thư
'
;
$
labels
[
'
inline
'
]
=
'
nội
tuyến
'
;
$
labels
[
'
asattachment
'
]
=
'
dạng
gửi
kèm
'
;
$
labels
[
'
replyallmode
'
]
=
'
Thao
tác
mặc
đị
nh
cho
nút
[
Trả
lời
tất
cả
]
'
;
$
labels
[
'
replyalldefault
'
]
=
'
Trả
lời
tất
cả
'
;
$
labels
[
'
replyalllist
'
]
=
'
Chỉ
gửi
trả
lời
đế
n
danh
sách
thư
(
nếu
có
tồn
tại
)
'
;
$
labels
[
'
folder
'
]
=
'
Thư
mục
'
;
$
labels
[
'
folders
'
]
=
'
Các
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
foldername
'
]
=
'
Tên
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
subscribed
'
]
=
'Đã
đă
ng
ký
'
;
$
labels
[
'
messagecount
'
]
=
'
Các
tin
nhắn
'
;
$
labels
[
'
create
'
]
=
'
Tạo
'
;
$
labels
[
'
createfolder
'
]
=
'
Tạo
thư
mục
mới
'
;
$
labels
[
'
managefolders
'
]
=
'
Quản
lý
các
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
specialfolders
'
]
=
'
Thư
mục
đặ
c
biệt
'
;
$
labels
[
'
properties
'
]
=
'
Các
thuộc
tính
'
;
$
labels
[
'
folderproperties
'
]
=
'
Thuộc
tính
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
parentfolder
'
]
=
'
Thư
mục
cha
'
;
$
labels
[
'
location
'
]
=
'Đị
a
đ
iểm
'
;
$
labels
[
'
info
'
]
=
'
Thông
tin
'
;
$
labels
[
'
getfoldersize
'
]
=
'
Nhấp
chuột
để
xem
kích
thước
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
changesubscription
'
]
=
'
Nhấp
chuột
để
đổ
i
cách
đó
ng
góp
'
;
$
labels
[
'
foldertype
'
]
=
'
Kiểu
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
personalfolder
'
]
=
'
Thư
mục
cá
nhân
'
;
$
labels
[
'
otherfolder
'
]
=
'
Thư
mục
khác
của
Người
dùng
'
;
$
labels
[
'
sharedfolder
'
]
=
'
Thư
mục
công
khai
'
;
$
labels
[
'
findfolders
'
]
=
'
Tìm
các
thư
mục
'
;
$
labels
[
'
namespace
.
personal
'
]
=
'
Cá
nhân
'
;
$
labels
[
'
namespace
.
other
'
]
=
'
Các
người
dùng
khác
'
;
$
labels
[
'
namespace
.
shared
'
]
=
'Đã
chia
sẻ
'
;
$
labels
[
'
sortby
'
]
=
'
Soạn
theo
'
;
$
labels
[
'
sortasc
'
]
=
'
Soạn
tăng
dần
'
;
$
labels
[
'
sortdesc
'
]
=
'
Soạn
giảm
dần
'
;
$
labels
[
'
undo
'
]
=
'
Hoàn
lại
'
;
$
labels
[
'
installedplugins
'
]
=
'
Các
chương
trình
phụ
trợ
đã
đượ
c
cài
đặ
t
'
;
$
labels
[
'
plugin
'
]
=
'
Phần
bổ
sung
'
;
$
labels
[
'
version
'
]
=
'
Phiên
bản
'
;
$
labels
[
'
source
'
]
=
'
Nguồn
'
;
$
labels
[
'
license
'
]
=
'
Bản
quyền
'
;
$
labels
[
'
support
'
]
=
'
Yêu
cầu
hỗ
trợ
'
;
$
labels
[
'
B
'
]
=
'
B
'
;
$
labels
[
'
KB
'
]
=
'
KB
'
;
$
labels
[
'
MB
'
]
=
'
MB
'
;
$
labels
[
'
GB
'
]
=
'
GB
'
;
$
labels
[
'
unicode
'
]
=
'
Unicode
'
;
$
labels
[
'
english
'
]
=
'
Tiếng
Anh
'
;
$
labels
[
'
westerneuropean
'
]
=
'
Tiếng
Tây
Â
u
'
;
$
labels
[
'
easterneuropean
'
]
=
'
Tiếng
Đô
ng
Â
u
'
;
$
labels
[
'
southeasterneuropean
'
]
=
'
Tiếng
Đô
ng
-
Nam
Â
u
'
;
$
labels
[
'
baltic
'
]
=
'
Tiếng
Ban
-
tích
(
Ấ
n
-
Â
u
)
'
;
$
labels
[
'
cyrillic
'
]
=
'
Tiếng
Ki
-
rin
'
;
$
labels
[
'
arabic
'
]
=
'
Tiếng
Ả
Rập
'
;
$
labels
[
'
greek
'
]
=
'
Tiếng
Hy
Lạp
'
;
$
labels
[
'
hebrew
'
]
=
'
Tiếng
Do
Thái
'
;
$
labels
[
'
turkish
'
]
=
'
Tiếng
Thổ
Nhĩ
Kỳ
'
;
$
labels
[
'
nordic
'
]
=
'
Tiếng
Bắc
Â
u
'
;
$
labels
[
'
thai
'
]
=
'
Tiếng
Thái
Lan
'
;
$
labels
[
'
celtic
'
]
=
'
Tiếng
Xen
-
tơ
'
;
$
labels
[
'
vietnamese
'
]
=
'
Tiếng
Việt
'
;
$
labels
[
'
japanese
'
]
=
'
Tiếng
Nhật
'
;
$
labels
[
'
korean
'
]
=
'
Tiếng
Hàn
'
;
$
labels
[
'
chinese
'
]
=
'
Tiếng
Hoa
'
;
$
labels
[
'
arialabeltopnav
'
]
=
'Đ
iều
khiển
cửa
sổ
'
;
$
labels
[
'
arialabelmailpreviewframe
'
]
=
'
Xem
trước
thư
'
;
$
labels
[
'
arialabelmessagebody
'
]
=
'
Nội
dung
thư
'
;
$
labels
[
'
arialabelforwardingoptions
'
]
=
'
Các
lựa
chọn
chuyển
tiếp
thư
'
;
$
labels
[
'
arialabelreplyalloptions
'
]
=
'
Các
lựa
chọn
trả
lời
tất
cả
'
;
$
labels
[
'
arialabelmarkmessagesas
'
]
=
'Đá
nh
dấu
thư
đã
chọn
như
...'
;
$
labels
[
'
arialabelattachmentpreview
'
]
=
'
Xem
trước
tệp
tin
đí
nh
kèm
'
;
File Metadata
Details
Attached
Mime Type
text/x-php
Expires
Fri, Jun 12, 3:21 AM (1 d, 22 h)
Storage Engine
blob
Storage Format
Raw Data
Storage Handle
850204
Default Alt Text
labels.inc (25 KB)
Attached To
Mode
R3 roundcubemail
Attached
Detach File
Event Timeline
Log In to Comment